che phủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Che kín, bao trùm lên trên bề mặt của một vật, một khu vực nào đó, làm cho những gì ở bên dưới không thể nhìn thấy được. Hành động này thường liên quan đến việc một lớp vật chất nào đó trải rộng và phủ lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tuyết trắng che phủ mặt đất. (Lớp tuyết trắng bao phủ kín mặt đất.)
- Một lớp sương mù dày đặc che phủ cả thành phố. (Lớp sương mù dày khiến toàn thành phố không nhìn rõ.)
- Cánh rừng nguyên sinh che phủ những ngọn đồi. (Rừng cây rậm rạp bao trùm lên các ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị che phủ": được dùng ở dạng bị động, nhấn mạnh đối tượng chịu sự bao phủ.
- Mặt trời bị những đám mây đen che phủ. (Mặt trời bị các đám mây đen che khuất.)
- "che phủ hoàn toàn": nhấn mạnh mức độ che kín, không để lộ ra chút nào.
- Lá khô che phủ hoàn toàn lối đi trong rừng. (Lá khô phủ kín hoàn toàn con đường trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Che (động từ): hành động làm cho không thấy bằng cách đặt vật chắn trước. Phạm vi hẹp hơn "che phủ".
- Che mặt bằng tay. (Dùng tay để che mặt.)
- Phủ (động từ): trải rộng ra trên bề mặt. Thường dùng kết hợp với "che" thành "che phủ" để tăng cường ý nghĩa.
- Áo choàng phủ kín người. (Tấm áo choàng trùm kín người.)
- Bao phủ (động từ): gần nghĩa với "che phủ", chỉ sự bao trùm, che kín một diện tích rộng.
- Bầu không khí yên tĩnh bao phủ ngôi làng. (Sự yên tĩnh bao trùm lên ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
- Bao trùm: che kín, phủ lên trên một không gian rộng (thường dùng cho hiện tượng, cảm xúc trừu tượng).
- Trùm lên: phủ lên trên, che lấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "che phủ" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Từ "che phủ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)
- đgt. Làm cho không nhìn thấy gì ở dưới: Tuyết che phủ mặt đất.